khăn mặt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng vải, thường hình chữ nhật, dùng để lau mặt, tay hoặc người sau khi rửa: "khăn mặt" là một vật dụng cá nhân, thường làm từ chất liệu thấm nước như cotton, dùng trong việc vệ sinh cá nhân hằng ngày.
- Loại khăn nhỏ, dùng riêng cho việc lau mặt: Phân biệt với các loại khăn tắm lớn hơn, "khăn mặt" có kích thước vừa phải, tiện dụng cho việc mang theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi rửa mặt, tôi dùng khăn mặt sạch để thấm khô.
- Mỗi thành viên trong gia đình nên có khăn mặt riêng để đảm bảo vệ sinh.
- Cô ấy giặt khăn mặt mỗi tuần một lần.
Các cách sử dụng nâng cao
"khăn mặt ướt": thường chỉ khăn giấy ướt dùng một lần hoặc khăn vải đã được làm ẩm sẵn để lau mặt, tay.
- Khi đi du lịch, tôi thường mang theo khăn mặt ướt để tiện sử dụng.
"khăn mặt lạnh/khăn lạnh": khăn được làm ẩm và giữ mát, thường được phục vụ trong các nhà hàng, quán ăn để khách lau tay trước hoặc sau bữa ăn.
- Nhà hàng sang trọng thường đưa cho thực khách khăn mặt lạnh trước khi dùng bữa.
Biến thể và từ gần giống
- Khăn tắm (danh từ): loại khăn lớn hơn, dùng để lau người sau khi tắm.
- Khăn tay (danh từ): loại khăn nhỏ, thường hình vuông, có thể gấp gọn mang theo người để lau mồ hôi, tay.
- Khăn giấy (danh từ): đồ dùng bằng giấy dùng một lần để lau chùi.
Từ đồng nghĩa
- Khăn lau mặt: cách gọi nhấn mạnh công dụng.
- Khăn vải mặt: cách gọi nhấn mạnh chất liệu.
Thành ngữ liên quan
- "Giặt khăn mặt giữa đường": (thành ngữ) chỉ việc bỏ dở công việc giữa chừng, không đến nơi đến chốn.
- Làm việc gì cũng phải cho xong, đừng giặt khăn mặt giữa đường.